HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xoa | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[swaː˧˧]

Định nghĩa

Hàng dệt bằng tơ mỏng và mềm; lụa.

Từ tương đương

Bosanski rub
English Delete erase rub wipe Zoar
Español Segor Zóar
Français Ségor Tsoar
Hrvatski rub
Português zoar
Српски rub

Ví dụ

“mua tấm vải xoa”

to buy a length of silk

“Mua tấm vải xoa.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free