Nghĩa của xoa | Babel Free
[swaː˧˧]Định nghĩa
Hàng dệt bằng tơ mỏng và mềm; lụa.
Từ tương đương
Ví dụ
“mua tấm vải xoa”
to buy a length of silk
“Mua tấm vải xoa.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free