HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xoa dịu | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية استرضى هدأ
Български успокоявам
Bosanski plaćate
Čeština chlácholit konejšit uklidnit utišit
English Placate
Español aplacar
Français apaiser calmer
עברית הרגיע
Hrvatski plaćate
Íslenska fróa róa sefa
Italiano placare placate placate sopire
日本語 なだめる
ភាសាខ្មែរ កំសាន្ត
Kurdî sefa
Latina pācificō
Nederlands bedaren kalmeren paaien sussen
Português aplacar
Српски plaćate
Svenska blidka

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoa dịu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free