HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xoa-di-len | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[swaː˧˧ zi˧˧ lɛn˧˧]

Định nghĩa

Swaziland (former name of Eswatini: a country in Southern Africa; used until 2018)

historical

Từ tương đương

Afrikaans Swaziland
العربية سوازيلاند
Bosanski Svazi
Català Swazilàndia
Čeština Svazijsko
Deutsch Swasiland
Ελληνικά Σουαζιλάνδη
English Swaziland
Esperanto Svazilando
Español Suazilandia
Eesti Svaasimaa
فارسی سوازیلند
Gaeilge Suasalannach
Hrvatski Svazi
Magyar Szváziföld
Հայերեն Սվազիլենդ
Italiano Swaziland
日本語 スワジランド
ქართული სვაზილენდი
Kurdî Swazîland
Latviešu Svazilenda
Македонски Свазиленд
မြန်မာဘာသာ ဆွာဇီလန်
Nederlands Swaziland
Polski Suazi
Português Suazilândia
Српски Svazi
Svenska Swaziland
Türkçe Svaziland
Українська Сва́зіленд

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xoa-di-len được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free