HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xoài Riêng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[swaːj˨˩ ziəŋ˧˧]

Định nghĩa

Svay Rieng (city and province)

Từ tương đương

English Svay Rieng
한국어 스바이 리엥

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xoài Riêng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free