HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xoay | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[swaj˧˧]

Định nghĩa

  1. Chỗ nước cuộn tròn hút xuống đáy sâu.
  2. Đgt., khng. ăn cắp.

Từ tương đương

English velvet tamarind
Français tamarinier noir
Igbo icheku
ខ្មែរ ក្រឡាញ់

Ví dụ

“Nước chảy thành nhiều xoáy.”
“Bị kẻ cắp xoáy mất ví tiền.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xoay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free