xoay
Định nghĩa
- Chỗ nước cuộn tròn hút xuống đáy sâu.
- Đgt., khng. ăn cắp.
Từ tương đương
Englishvelvet tamarind
Françaistamarinier noir
Ví dụ
“Nước chảy thành nhiều xoáy.”
“Bị kẻ cắp xoáy mất ví tiền.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free