Nghĩa của xoay | Babel Free
[swaj˧˧]Định nghĩa
- Chỗ nước cuộn tròn hút xuống đáy sâu.
- Đgt., khng. ăn cắp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nước chảy thành nhiều xoáy.”
“Bị kẻ cắp xoáy mất ví tiền.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free