Nghĩa của xóc dĩa | Babel Free
sawk˧˥ ziʔiə˧˥Định nghĩa
(Miền Nam) Như xóc đĩa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free