HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xối

Danh từ CEFR C2 Standard
[soj˧˧]

Định nghĩa

  1. Máng nước ở chỗ hai mái nhà giao nhau.
  2. . Quê hương, xứ sở.
  3. Món ăn, phổ biến ở nhiều nước châu Á, làm bằng nếp ngâm nước qua đêm xong đem bắc lên chõ (xửng) dùng hơi nước làm cho chín.
  4. Ngực.

Từ tương đương

Deutschgießen
8 more languages
العربيةانهمرهطل
Galegoarroiar
한국어
Latviešulīt
Polskilunąć
Svenskaösregna
Українськапосипатися

Ví dụ

“xôi gấc”

sweet steamed glutinous rice colored with gac

“xôi bắp”

steamed corn with sugar, sesame and coconut meat

“Nước mưa chảy ào ào từ xối rơi xuống.”
“Phải bỏ xới ra đi.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free