Nghĩa của xôi vò | Babel Free
[soj˧˧ vɔ˨˩]Định nghĩa
xôi vò, a variant of xôi (a dish made of glutinous rice) where the grains do not stick together because they are coated with ground peeled-and-boiled mung beans
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free