HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xóm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sɔm˧˦]

Định nghĩa

  1. Khu gồm nhiều nhà gần nhau trong một thôn.
  2. Nơi xưa kia có nhiều nhà hát ả đào (cũ).

Từ tương đương

English hamlet village

Ví dụ

“Lên xóm trên chơi đi!”

Let's go to the upper neighborhood!

“Bác đã thấy mùa xuân ở một xóm lao động (Võ Nguyên Giáp)”
“Lão ta quen thói ăn chơi dưới xóm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xóm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free