HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xông khói | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català fumat
Čeština uzený
English Smoked
Español ahumado ajumado
Suomi savustettu
Français fumé
Galego afumado
Bahasa Indonesia asap
日本語 燻製の
ខ្មែរ ឆ្អើរ
한국어 훈제
Latina infumatus
Bahasa Melayu asap
Nederlands gerookt
Português defumado defumado
Română afumat
Русский копчёный
Slovenščina dimljen
Svenska rökt
Tagalog tinapa
Türkçe füme
Українська копчений

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xông khói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free