HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xông khói

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishSmoked
Françaisfumé
23 more languages
Catalàfumat
Češtinauzený
Galegoafumado
Bahasa Indonesiaasap
Italianoaffumicato
日本語燻製の
ភាសាខ្មែរឆ្អើរ
한국어훈제
Latinainfumatus
Bahasa Melayuasap
Nederlandsgerookt
Polskiwędzony
Portuguêsdefumado
Românăafumat
Русскийкопчёный
Slovenščinadimljen
Svenskarökt
Tagalogtinapa
Türkçefüme
Українськакопчений

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xông khói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free