HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xốt

Danh từ CEFR C1 Standard
[sot̚˧˦]

Định nghĩa

Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.

Từ tương đương

Englishsauce
Españolsalsa
Françaissaucesaucé
11 more languages
Češtinaomáčka
Ελληνικάσάλτσα
Nederlandsjussaus
Portuguêsmolho
Türkçesos
中文醬油
繁體中文醬油

Ví dụ

“xốt cà chua

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free