Nghĩa của xu | Babel Free
[su˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
van
Català
de
Čeština
z
Cymraeg
o
Dansk
af
Deutsch
von
Esperanto
de
Español
de
Français
de
Gaeilge
an
Galego
de
Bahasa Indonesia
dari
Italiano
di
日本語
...の
ខ្មែរ
នៃ
한국어
...의
Lëtzebuergesch
vun
Bahasa Melayu
dari
Polski
z
پښتو
د
Português
de
Română
de
Slovenčina
ž
Shqip
i
Kiswahili
wa
தமிழ்
-இன்
ไทย
แห่ง
Tagalog
ng
Ví dụ
“xứ người”
a foreign land; foreign soil
“tứ xứ”
everywhere
“Người xứ Nghệ.”
“Xứ nóng.”
“Nhà thờ xứ.”
“Không có một xu dính túi.”
“Có đi mới biết bởi tay "xu" Bào. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free