HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xử bắn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sɨ̰˧˩˧ ɓan˧˥

Định nghĩa

Một hình thức tử hình bằng súng.

Ví dụ

“Họ quyết định tử hình tù nhân đó bằng cách xử bắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xử bắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free