Nghĩa của xử bắn | Babel Free
sɨ̰˧˩˧ ɓan˧˥Định nghĩa
Một hình thức tử hình bằng súng.
Ví dụ
“Họ quyết định tử hình tù nhân đó bằng cách xử bắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free