HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xri Lan-ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Sri Lanka (an island and country in South Asia, off the coast of India)

Từ tương đương

Bosanski Šri Lanka
English Sri Lanka
Hrvatski Šri Lanka
Kurdî Srî Lanka
Српски Šri Lanka

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xri Lan-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free