HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xri Lan-ca

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Sri Lanka (an island and country in South Asia, off the coast of India)

Từ tương đương

EnglishSri Lanka
4 more languages
BosanskiŠri Lanka
HrvatskiŠri Lanka
СрпскиŠri Lanka

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xri Lan-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free