xốp
Định nghĩa
- Không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong.
- Xơ và ít nước.
- Láy. Xôm xốp. (ý mức độ ít)
Từ tương đương
24 more languages
Catalàpoliestirè
Češtinapolystyren
Galegoporoso
हिन्दीझझरी
Magyarpolisztirol
Nederlandspolystyreen
Türkçesüngerimsi
Українськапористий
Tiếng Việtpolystyren
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free