Nghĩa của xốp | Babel Free
[sop̚˧˦]Định nghĩa
- Không chắc và nhẹ, có nhiều lỗ hổng bên trong.
- Xơ và ít nước.
- Láy. Xôm xốp. (ý mức độ ít)
Từ tương đương
Català
poliestirè
Čeština
polystyren
Galego
poroso
हिन्दी
झझरी
Magyar
polisztirol
Nederlands
polystyreen
Türkçe
süngerimsi
Українська
пористий
Tiếng Việt
polystyren
Ví dụ
“hạt xốp”
polystyrene pellets
“Đất xốp.”
“Gỗ xốp.”
“Bánh xốp.”
“Quả chanh xốp.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free