xù xì
Từ tương đương
19 more languages
Češtinakámen, nůžky, papír
DeutschChing, Chang, ChongKlick, Klack, KluckSchere Stein PapierSchere, Stein, PapierSchnick Schnack Schnuck
Հայերենչինգաչունգ
Bahasa Indonesiasuit
Македонскилист камен ножички
Русскийка́мень, но́жницы, бума́га
ไทยเป่ายิ้งฉุบ
Tagalogjak-en-poy
Türkçetaş kâğıt makas
中文剪刀石頭布
繁體中文剪刀石頭布
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free