Nghĩa của xù xì | Babel Free
[su˨˩ si˨˩]Từ tương đương
Čeština
kámen, nůžky, papír
Deutsch
Ching, Chang, Chong
Klick, Klack, Kluck
Schere Stein Papier
Schere, Stein, Papier
Schnick Schnack Schnuck
Հայերեն
չինգաչունգ
Bahasa Indonesia
suit
Македонски
лист камен ножички
Malti
karta, ġebla jew imqass
Русский
ка́мень, но́жницы, бума́га
ไทย
เป่ายิ้งฉุบ
Tagalog
jak-en-poy
Türkçe
taş kâğıt makas
中文
剪刀石頭布
ZH-TW
剪刀石頭布
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free