Nghĩa của kéo búa bao | Babel Free
kɛw˧˥ ɓwaː˧˥ ɓaːw˧˧Từ tương đương
Čeština
kámen, nůžky, papír
Deutsch
Ching, Chang, Chong
Klick, Klack, Kluck
Schere Stein Papier
Schere, Stein, Papier
Schnick Schnack Schnuck
English
rock paper scissors
Հայերեն
չինգաչունգ
Bahasa Indonesia
suit
Македонски
лист камен ножички
Malti
karta, ġebla jew imqass
Русский
ка́мень, но́жницы, бума́га
ไทย
เป่ายิ้งฉุบ
Tagalog
jak-en-poy
Türkçe
taş kâğıt makas
中文
剪刀石頭布
繁體中文
剪刀石頭布
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free