Nghĩa của kẹo dừa | Babel Free
[kɛw˧˨ʔ zɨə˨˩]Định nghĩa
coconut candy, usually the Vietnamese coconut candy commonly produced in Bến Tre province
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free