Nghĩa của kéo co | Babel Free
[kɛw˧˦ kɔ˧˧]Định nghĩa
Trò chơi tập thể, người chơi chia làm hai tốp, mỗi tốp nắm một đầu sợi dây, bên nào kéo được về phía mình là thắng.
Từ tương đương
العربية
شَدّ اَلْحَبْل
Bosanski
jedek
Ελληνικά
διελκυστίνδα
English
tug of war
Euskara
sokatira
Suomi
köydenveto
Français
tir à la corde
Galego
tirapuxa
हिन्दी
खींचतान
Hrvatski
jedek
Íslenska
reiptog
日本語
綱引き
한국어
줄다리기
Bahasa Melayu
tarik tali
Português
cabo de guerra
Српски
jedek
Svenska
dragkamp
ไทย
ชักเย่อ
Türkçe
halat çekme
中文
拔河
ZH-TW
拔河
Ví dụ
“Chơi kéo co.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free