HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kẹo dẻo | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية خطمي
Cymraeg hocys y morfa
Deutsch Eibisch
English marsh mallow
Esperanto alteo
Español malvavisco
Gaeilge leamhach
Italiano altea
한국어 마시멜로
Latina hibiscum malva
Nederlands heemst
ਪੰਜਾਬੀ ਖਤਮੀ
Română nalbă
Svenska läkemalva
Türkçe ağaçküpesi hatmi
Українська алтей

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kẹo dẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free