kẹo dẻo
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
22 more languages
العربيةخطمي
Cymraeghocys y morfa
DeutschEibisch
Esperantoalteo
Suomirohtosalkoruusu
Gaeilgeleamhach
Italianoaltea
日本語ビロードアオイ
한국어마시멜로
Nederlandsheemst
ਪੰਜਾਬੀਖਤਮੀ
Polskiprawoślaz lekarski
Românănalbă
Русскийалте́й лека́рственный
Svenskaläkemalva
ไทยมาร์ชแมลโลว์
Українськаалтей
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free