HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xuân | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[swən˧˧]/

Định nghĩa

  1. Mùa chuyển tiếp từ đông sang hạ, thời tiết ấm dần lên, thường được coi là mở đầu của năm mới.
  2. Năm, dùng để tính thời gian đã trôi qua, hay tuổi của con người.

Ví dụ

“70 xuân”

70 "years young"

“Mùa xuân, trăm hoa đua nở.”
“Vui Tết đón xuân.”
“Một mùa xuân mới đang về trên khắp đất nước.”
“Đã mấy xuân qua.”
“Mới hai mươi xuân.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xuân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course