HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuân

Danh từ CEFR B1 Frequent
[swən˧˧]

Định nghĩa

  1. Mùa chuyển tiếp từ đông sang hạ, thời tiết ấm dần lên, thường được coi là mở đầu của năm mới.
  2. Năm, dùng để tính thời gian đã trôi qua, hay tuổi của con người.

Từ tương đương

Englishspring
Españolprimavera
Françaisprintemps
17 more languages
Afrikaanslente
العربيةربيع
Catalàprimavera
Cymraeggwanwyn
Ελληνικάάνοιξηέαρ
Esperantoprintempo
Euskaraudaberri
Suomikevät
Հայերենգարուն
Bahasa Indonesiamusim semi
Italianoprimavera
Kurdîspring
Nederlandslentevoorjaar
Portuguêsprimavera

Ví dụ

“70 xuân”

70 "years young"

“Mùa xuân, trăm hoa đua nở.”
Vui Tết đón xuân.”
“Một mùa xuân mới đang về trên khắp đất nước.”
“Đã mấy xuân qua.”
“Mới hai mươi xuân.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free