Nghĩa của xuân | Babel Free
[swən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“70 xuân”
70 "years young"
“Mùa xuân, trăm hoa đua nở.”
“Vui Tết đón xuân.”
“Một mùa xuân mới đang về trên khắp đất nước.”
“Đã mấy xuân qua.”
“Mới hai mươi xuân.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free