HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

polystyren

Danh từ CEFR B2
pɔ˧˧ li˧˧ səː˧˧ ti˧˧ zɛn˧˧

Định nghĩa

Loại nhựa nhiệt dẻo, nhẹ, có tính cách điện, nhiệt tốt dùng làm các đồ chứa đựng. Biểu thức hóa học là CH₂CHphênyl hoặc RCH₂CHphênylR.

Từ tương đương

Españolpoliestireno
Françaispolystyrène
14 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem polystyren được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free