polystyren
Định nghĩa
Loại nhựa nhiệt dẻo, nhẹ, có tính cách điện, nhiệt tốt dùng làm các đồ chứa đựng. Biểu thức hóa học là CH₂CHphênyl hoặc RCH₂CHphênylR.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàpoliestirè
Češtinapolystyren
DeutschStyropor
Ελληνικάπολυστερίνη
Suomipolystyreeni
Magyarpolisztirol
Italianopolistirene
Nederlandspolystyreen
Polskipolistyren
Portuguêspoliestireno
Русскийполистирол
Tiếng Việtxốp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free