HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của polystyren | Babel Free

Danh từ CEFR B2
pɔ˧˧ li˧˧ səː˧˧ ti˧˧ zɛn˧˧

Định nghĩa

Loại nhựa nhiệt dẻo, nhẹ, có tính cách điện, nhiệt tốt dùng làm các đồ chứa đựng. Biểu thức hóa học là CH₂CHphênyl hoặc RCH₂CHphênylR.

Từ tương đương

Català poliestirè
Čeština polystyren
Deutsch Styropor
Ελληνικά πολυστερίνη
English Polystyrene
Español poliestireno
Suomi polystyreeni
Français polystyrène
Magyar polisztirol
Italiano polistirene
Nederlands polystyreen
Polski polistyren
Português poliestireno
Русский полистирол
Tiếng Việt xốp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem polystyren được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free