HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xốt | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[sot̚˧˦]

Định nghĩa

Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.

Từ tương đương

Čeština omáčka
Deutsch Leng Soße Sugo
Ελληνικά σάλτσα
English sauce sauce
Español salsa salsa
Français sauce saucé
Nederlands jus saus
Português molho
Русский подливка соус
Türkçe sos
中文 醬油
ZH-TW 醬油

Ví dụ

“xốt cà chua”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free