Meaning of xốt | Babel Free
/[sot̚˧˦]/Định nghĩa
Nước đặc hơn nước chấm và lỏng hơn tương được giội lên đồ ăn.
Từ tương đương
English
sauce
Ví dụ
“xốt cà chua”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.