HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xu

Danh từ CEFR A2 Frequent
[su˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồng tiền lẻ có giá trị bằng một phần trăm đồng tiền đơn vị (trước 1945, 1 đồng = 10 hào = 100 xu).
  2. Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
  3. Xu-ba-dăng, nói tắt.
  4. Giáo xứ (nói tắt).

Từ tương đương

Españolde
Françaisde
33 more languages
Afrikaansvan
Bosanskicentdeiopavanž
Catalàde
Češtinaz
Cymraego
Danskaf
Deutschvon
Esperantode
Gaeilgean
Galegode
Hrvatskicentdediiopavanzž
Bahasa Indonesiadari
Italianodi
日本語...の
ភាសាខ្មែរនៃ
한국어...의
Lëtzebuergeschvun
Bahasa Melayudari
Nederlands-s--e--en-van
Polskiz
پښتود
Portuguêsde
Românăde
Slovenčinaž
Shqipi
Српскиcentdeiopavanž
SvenskaavPA
Kiswahiliwa
தமிழ்-இன்
ไทยแห่ง
Tagalogng
Tiếng Việtcuanướcthành

Ví dụ

“xứ người”

a foreign land; foreign soil

“tứ xứ”

everywhere

“Người xứ Nghệ.”
“Xứ nóng.”
“Nhà thờ xứ.”
“Không có một xu dính túi.”
“Có đi mới biết bởi tay "xu" Bào. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free