xu
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“xứ người”
a foreign land; foreign soil
“tứ xứ”
everywhere
“Người xứ Nghệ.”
“Xứ nóng.”
“Nhà thờ xứ.”
“Không có một xu dính túi.”
“Có đi mới biết bởi tay "xu" Bào. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free