Nghĩa của xót xa | Babel Free
[sɔt̚˧˦ saː˧˧]Định nghĩa
Diễn tả sự đau đớn
Từ tương đương
Azərbaycanca
acınacaqlı
Български
печален
Català
lamentable
Ελληνικά
αξιοδάκρυτος
Español
lamentable
Kurdî
pîşman
ไทย
อนาถ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free