HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xú uế

Tính từ CEFR B2
[su˧˦ ʔwe˧˦]

Định nghĩa

Hôi thối.

Từ tương đương

Englishfetid
Españolfétido
Françaisfétide
14 more languages
العربيةألخنمتعفن
Gàidhligbreun
עבריתהבאיש
Bahasa Indonesiaamisanyir
Latinabromosus
Polskismrodliwy
Русскийвонючий
Türkçeağır

Ví dụ

“Mùi xú uế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xú uế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free