HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xú uế | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[su˧˦ ʔwe˧˦]

Định nghĩa

Hôi thối.

Từ tương đương

العربية ألخن متعفن
Čeština páchnoucí smrdutý
English fetid
Español fétido
Français fétide
Gàidhlig breun
עברית הבאיש
Bahasa Indonesia amis anyir
Latina bromosus
Polski smrodliwy
Português fetibundo fétido
Русский вонючий
Српски smrdljiv смрдљив
Türkçe ağır

Ví dụ

“Mùi xú uế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xú uế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free