Nghĩa của xói lở | Babel Free
Định nghĩa
Hiện tượng, quá trình xảy ra ở chân sườn dốc, mái dốc hoặc bờ sông, bờ biển, bờ hồ chứa nước dẫn đến sự sạt lở.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free