Nghĩa của xôi cadé | Babel Free
[soj˧˧ kaː˧˧ zɛ˧˦]Định nghĩa
sticky rice dish made with ca dé (kaya coconut curd), popular among Chinese communities in Vietnam
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free