HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đêm | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗem˧˧]

Định nghĩa

  1. Khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn hẳn đến khi mặt trời mọc.
  2. Khoảng thời gian từ quá buổi tối đến 0 giờ hôm sau.
  3. Đồ dùng có nhồi bông, hoặc lông, hoặc cỏ, hoặc rơm, để nằm hoặc ngồi cho êm.
  4. Khoảng thời gian từ 9 giờ tối đến trước 1 giờ sáng.
  5. Thứ gì đặt vào giữa để giảm sự cọ xát.

Từ tương đương

Bosanski noćni ноћни
Čeština noc noční večer večerní
עברית אמש
Hrvatski noćni ноћни
日本語
Latviešu naksnīgs
Nederlands nacht
Polski noc nocą nocny
Português madrugada night noite
Русский ночной ночь
Српски noćni ноћни
Svenska småtimmarna
Tagalog des-oras
Türkçe gece
Українська нічний
Tiếng Việt sáng sớm

Ví dụ

“Đêm qua đi ngủ mấy giờ?”

When did you go to bed last night?

“自变唏春卒吏添 苔蓬邏牟偷店”

With the first sign of spring, rejuvenated, After [just] a night, the bunches [of bananas] are now miraculously full.

“đi chơi đêm”

to hang out overnight

“vùng đệm”

buffer zone

“Thức lâu mới biết đêm dài. (ca dao)”
“Ngày đêm anh dũng chiến đấu.”
“Ban đêm.”
“Làm việc vào buổi đêm.”
“Khóc suốt đêm.”
“Tối đi chơi, mãi đêm mới về.”
“Bây giờ là mười một giờ đêm.”
“Già yếu, hay đau lưng, cần nằm đệm”
“Dùng miếng cao-su làm đệm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free