đêm ngày
Định nghĩa
. Ngày cũng như đêm; liên tục, không ngừng.
Ví dụ
“Lo lắng đêm ngày.”
“Đêm ngày luyện tập.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free