Nghĩa của đen bạc | Babel Free
ɗɛn˧˧ ɓa̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Cùng nghĩa như bạc bẽo, phụ bạc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free