Meaning of đêm trường | Babel Free
/ɗem˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Đêm dài.
Ví dụ
“Những lời ấm áp của viên quản ngục ấy đã dấy lên hy vọng trong đầu chúng tôi về một ngày kết thúc đêm trường tù ngục.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.