HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đêm hôm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗem˧˧ hom˧˧]

Định nghĩa

late night

Từ tương đương

English late night
Bahasa Indonesia alamete
日本語 丑三つ時 深夜
한국어 심야 야밤 한밤

Ví dụ

“Đêm hôm khuya khoắt làm trò gì đó?”

What funny business are you up to this late into the night?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đêm hôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free