HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xôi bắp | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Xôi nấu bằng gạo nếp và hạt bắp trộn lẫn rồi cho vào đó thêm ít muối đậu, dừa non bào.

Ví dụ

“Xôi bắp ăn mềm và thơm mùi đậu xanh cà nhuyễn, điểm màu vàng ruộm của hành phi rất đẹp mắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xôi bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free