xanh
Định nghĩa
Từ tương đương
84 more languages
བོད་སྐད།ལྗང་ཁུ
Catalàverd
Danskgrøn
Ελληνικάάγουροςανώριμοςγαλάζιοςγαλαζοπράσινοςγαλανόςκυανόςμαβήςμελανιάζωμπλεουρανήςπρασινογάλαζοςπράσινος
Esperantoverda
Eestiroheline
فارسیسبز
Hausakore
Magyarzöld
Bahasa Indonesiahijau
Íslenskagrænn
ქართულიმწვანე
Қазақ тіліжасыл
ភាសាខ្មែរបៃតង
Kurdîglas
Lëtzebuergeschgréng
ລາວຂຽວ
Lietuviųžalias
Latviešuzaļš
Malagasymaitso
Македонскизелен
Монголногоон
मराठीहिरवा
Bahasa Melayuhijau
Maltiaħdar
नेपालीहरियो
Românăverde
سنڌيسائو
සිංහලකොළ
Slovenčinazelený
Slovenščinazelen
தமிழ்பச்சை
Тоҷикӣсабз
ไทยเขียว
ትግርኛቀጠልያ
Türkmençeýaşyl
ئۇيغۇرچەيېشىل
O'zbekchayashil
中文藍色
繁體中文藍色
Ví dụ
“bầu trời xanh thẳm”
the deep blue sky
“Lá còn xanh như anh đang còn trẻ. / Lá trên cành, như anh trong đoàn quân.”
A leaf is green, like he is young. / A leaf is on a branch, like he is in a troop.
“Em yêu anh, ngả nghiêng, bồng bềnh niềm kiêu hãnh. / Thiên đường xanh mướt, gió trong lành […] Hãy yêu nhau, biển trời xanh mãi !”
I love you, with drifting, floating pride. / A green paradise, with refreshing winds […] Let's be in love so the sea and the sky remain forever blue!
“người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh”
"the young perish and the old linger"; the old watch the young die
“Tóc nào hãy còn xanh, cho ta chút hồn nhiên.”
Whose hair is still black, granting me a tad of innocence?
“Được yêu em đến khi bạc mái đầu xanh.”
That I could love you until our black hair turns gray.
“Áo màu xanh.”
“Bầu trời xanh thẳm.”
“Mới ốm dậy, da còn xanh.”
“Sợ xanh mặt.”
“Quả vẫn còn xanh.”
“Không nên ăn ổi xanh.”
“Tuổi xanh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free