HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of xanh | Babel Free

Adjective CEFR A2 Common
/[sajŋ̟˧˧]/

Định nghĩa

  1. Từ chỉ màu sắc, không phân biệt giữa hai màu lục và lam.
  2. Có màu như màu lá cây.
  3. Có màu như màu nước biển hay da trời không vẩn mây.
  4. Từ chỉ nước da:
  5. Mét, tái, màu da của người bệnh.
  6. Da mặt của người đang sợ, đang khiếp.
  7. Nói hoa quả chưa chín.
  8. Nói người hay tuổi đời còn trẻ.

Ví dụ

“bầu trời xanh thẳm”

the deep blue sky

“Lá còn xanh như anh đang còn trẻ. / Lá trên cành, như anh trong đoàn quân.”

A leaf is green, like he is young. / A leaf is on a branch, like he is in a troop.

“Em yêu anh, ngả nghiêng, bồng bềnh niềm kiêu hãnh. / Thiên đường xanh mướt, gió trong lành […] Hãy yêu nhau, biển trời xanh mãi !”

I love you, with drifting, floating pride. / A green paradise, with refreshing winds […] Let's be in love so the sea and the sky remain forever blue!

“người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh”

"the young perish and the old linger"; the old watch the young die

“Tóc nào hãy còn xanh, cho ta chút hồn nhiên.”

Whose hair is still black, granting me a tad of innocence?

“Được yêu em đến khi bạc mái đầu xanh.”

That I could love you until our black hair turns gray.

“Áo màu xanh.”
“Bầu trời xanh thẳm.”
“Mới ốm dậy, da còn xanh.”
“Sợ xanh mặt.”
“Quả vẫn còn xanh.”
“Không nên ăn ổi xanh.”
“Tuổi xanh.”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See xanh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course