Nghĩa của xanh | Babel Free
[sajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
བོད་སྐད
ལྗང་ཁུ
Dansk
grøn
Deutsch
Azur
azurblau
azurn
blau
blau
blauen
blün
blün
brünieren
einbläuen
grün
grün
grün
himmelblau
Ελληνικά
άγουρος
άγουρος
ανώριμος
γαλάζιος
γαλαζοπράσινος
γαλανός
κυανός
μαβής
μελανιάζω
μπλε
ουρανής
πρασινογάλαζος
πράσινος
πράσινος
English
Azure
azure
azure
blue
blue
blue
green
green
green
green
grue
grue
grue
pale
Pale
pale
sky blue
sky blue
unripe
unripe
Esperanto
verda
Eesti
roheline
Français
azur
azur
azure
azure
azuré
blert
bleu
bleu
bleu ciel
bleu ciel
d’azur
de bleu céleste
grue
grue
pâle
pale
rose
vert
vert
Hausa
kore
Magyar
zöld
Íslenska
grænn
ខ្មែរ
បៃតង
Kurdî
glas
Lëtzebuergesch
gréng
ລາວ
ຂຽວ
Lietuvių
žalias
Latviešu
zaļš
Malagasy
maitso
Македонски
зелен
Монгол
ногоон
नेपाली
हरियो
Polski
błękit
błękitny
jasnoniebieski
lazur
lazurowy
niebieski
niedojrzały
niedojrzały
zielony
zielony
Русский
воронить
голубой
зелёный
зелёный
зи́ний
незрелый
незре́лый
неспе́лый
неспелый
синенький
синь
سنڌي
سائو
සිංහල
කොළ
Slovenčina
zelený
Тоҷикӣ
сабз
ትግርኛ
ቀጠልያ
Türkmençe
ýaşyl
ئۇيغۇرچە
يېشىل
Oʻzbekcha
yashil
中文
藍色
ZH-TW
藍色
Ví dụ
“bầu trời xanh thẳm”
the deep blue sky
“Lá còn xanh như anh đang còn trẻ. / Lá trên cành, như anh trong đoàn quân.”
A leaf is green, like he is young. / A leaf is on a branch, like he is in a troop.
“Em yêu anh, ngả nghiêng, bồng bềnh niềm kiêu hãnh. / Thiên đường xanh mướt, gió trong lành […] Hãy yêu nhau, biển trời xanh mãi !”
I love you, with drifting, floating pride. / A green paradise, with refreshing winds […] Let's be in love so the sea and the sky remain forever blue!
“người đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh”
"the young perish and the old linger"; the old watch the young die
“Tóc nào hãy còn xanh, cho ta chút hồn nhiên.”
Whose hair is still black, granting me a tad of innocence?
“Được yêu em đến khi bạc mái đầu xanh.”
That I could love you until our black hair turns gray.
“Áo màu xanh.”
“Bầu trời xanh thẳm.”
“Mới ốm dậy, da còn xanh.”
“Sợ xanh mặt.”
“Quả vẫn còn xanh.”
“Không nên ăn ổi xanh.”
“Tuổi xanh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free