HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xanh da trời

Tính từ CEFR C1
[sajŋ̟˧˧ zaː˧˧ t͡ɕəːj˨˩]

Định nghĩa

Có màu lam như màu nền trời khi quang đãng.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“Căng tấm bạt màu xanh da trời.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh da trời được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free