HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xanh lơ

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishCyan
Españolcian
Françaiscyanturquois
31 more languages
العربيةسماوي
Azərbaycan dilimavi
Bosanskiažur
Catalàcian
Češtinaazurovýcyan
Cymraeggwyrddlas
Ελληνικάκύανος
Esperantocejana
GaeilgeCian
Galegociano
עבריתציאן
हिन्दीफ़िरोज़ा
Hrvatskiažur
Bahasa Indonesianilangsukasian
Íslenskablágrænn
Italianociano
한국어청록색
Kurdîzyan
Кыргызчакөгүлтүр
Portuguêscianoturquesa
Românăazur
Српскиažur
Türkçecamgöbeği

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free