HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xanh lơ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية سماوي
Azərbaycanca mavi
Bosanski ažur
Català cian
Čeština azurový cyan
Cymraeg gwyrddlas
Deutsch Cyan Türkis Zyan
Ελληνικά κύανος
English Cyan
Esperanto cejana
Español cian
Français cyan cyan turquois
Gaeilge Cian
Galego ciano
עברית ציאן
हिन्दी फ़िरोज़ा
Hrvatski ažur
Bahasa Indonesia nilangsuka sian
Íslenska blágrænn
Italiano ciano
한국어 청록색
Kurdî zyan
Кыргызча көгүлтүр
Latina venetus vitreus
Português ciano turquesa
Română azur
Српски ažur
Türkçe camgöbeği

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free