Nghĩa của xào chẻ | Babel Free
sa̤ːw˨˩ ʨɛ̰˧˩˧Định nghĩa
Phương pháp chế biến thực phẩm bằng cách nhanh chóng xào qua lửa ở nhiệt độ cao với một ít dầu ăn trong một thời gian ngắn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free