Nghĩa của xảo thuật | Babel Free
[saːw˧˩ tʰwət̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Bộ phim sử dụng nhiều xảo thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free