Nghĩa của phim | Babel Free
[fim˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Để gặp điện thoại viên, vui lòng bấm phím 1.”
To forward to an operator, please press 1.
“Ngày tết mua một cuộn phim về chụp gia đình.”
“Mua cuốn phim về Lưu Bình-Dương Lễ.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free