HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phim | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[fim˧˧]

Định nghĩa

  1. Vật liệu trong suốt có tráng một lớp thuốc ăn ảnh, dùng để chụp ảnh.
  2. Miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau.
  3. Cuộn đã chụp nhiều ảnh dùng để chiếu lên màn ảnh.

Từ tương đương

Bosanski film
English cinema film film fret key movie
Français film
Hrvatski film
Kurdî film key key
Nederlands film film
Русский кино фильм
Српски film

Ví dụ

“Để gặp điện thoại viên, vui lòng bấm phím 1.”

To forward to an operator, please press 1.

“Ngày tết mua một cuộn phim về chụp gia đình.”
“Mua cuốn phim về Lưu Bình-Dương Lễ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free