Nghĩa của phim ảnh | Babel Free
[fim˧˧ ʔajŋ̟˧˩]Định nghĩa
Phim chiếu trên màn ảnh.
Ví dụ
“Thích xem phim ảnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free