Meaning of xấp | Babel Free
/[səp̚˧˦]/Định nghĩa
Tập hợp nhiều vật mỏng cùng loại xếp chồng lên nhau một cách ngay ngắn.
Từ tương đương
English
pack
Ví dụ
“Xấp tài liệu.”
“Xấp vải.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.