HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xaviê | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ vi˧˧ ʔe˧˧]

Định nghĩa

Xavier

Từ tương đương

Català Xavier
Deutsch Xaver
Ελληνικά Ξαβέριος
English Xavier
Español javier
Euskara Xabier
Français Xavier
Magyar Xavér
Italiano Saverio
Nederlands Xaverius
Polski Ksawery
Português Xavier
Русский Ксаверий

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xaviê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free