HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xcốp-pi-ê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[skop̚˧˦ pi˧˧ ʔe˧˧]

Định nghĩa

Skopje (the capital and largest city of North Macedonia)

Từ tương đương

Čeština Skopje
Deutsch Skopje
Ελληνικά Σκόπια
English Skopje
Suomi Skopje
Français Skopje
हिन्दी स्कोपिये
Italiano Skopje
日本語 スコピエ
한국어 스꼬뼤 스코페
Latina Scupi
Nederlands Skopje
Polski Skopje
Português Escópia Skopje
Српски Skoplje Скопље
Türkçe Üsküp
Українська Скоп'є
中文 斯科普里
繁體中文 斯科普里

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xcốp-pi-ê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free