xe ben
Định nghĩa
Phương tiện xe tải có khả năng vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn thông qua thùng hàng ở phía sau, đặc trưng bằng khả năng nâng hạ thùng thông qua một hệ thống piston thủy lực.
Từ tương đương
Englishdump truck
24 more languages
العربيةشَاحِنَة تَفْرِيغ
Azərbaycan diliözüboşaldan
Ελληνικάανατρεπόμενο
Hausatifa
Հայերենինքնաթափ
ÍslenskaBúkolla
日本語ダンプカー
한국어덤프트럭
Македонскикипер
Polskiwywrotka
Românăautobasculantă
Svenskadumper
Türkçedamper
Українськавантажівка
Ví dụ
“Xe ben Hổ Vồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free