Meaning of xe ben | Babel Free
/[sɛ˧˧ ʔɓɛn˧˧]/Định nghĩa
Phương tiện xe tải có khả năng vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn thông qua thùng hàng ở phía sau, đặc trưng bằng khả năng nâng hạ thùng thông qua một hệ thống piston thủy lực.
Từ tương đương
English
dump truck
Ví dụ
“Xe ben Hổ Vồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.