Nghĩa của xe ben | Babel Free
[sɛ˧˧ ʔɓɛn˧˧]Định nghĩa
Phương tiện xe tải có khả năng vận chuyển hàng hóa với khối lượng lớn thông qua thùng hàng ở phía sau, đặc trưng bằng khả năng nâng hạ thùng thông qua một hệ thống piston thủy lực.
Từ tương đương
العربية
شَاحِنَة تَفْرِيغ
Azərbaycanca
özüboşaldan
Ελληνικά
ανατρεπόμενο
English
dump truck
Hausa
tifa
Հայերեն
ինքնաթափ
Íslenska
Búkolla
日本語
ダンプカー
한국어
덤프트럭
Македонски
кипер
Polski
wywrotka
Română
autobasculantă
Svenska
dumper
Türkçe
damper
Українська
вантажівка
Ví dụ
“Xe ben Hổ Vồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free