HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xe ca | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ kaː˧˧]

Định nghĩa

xe khách.

Từ tương đương

Bosanski van van van
Čeština mikrobus minibus
Deutsch Kleinbus Minibus
English minibus
Español van
Français minibus minicar
Hrvatski van van van
日本語 マイクロバス
Kurdî mînîbus van
Polski mikrobus minibus
Português minibus
Српски van van van
Türkçe minibüs
Українська бус
Tiếng Việt ô tô buýt

Ví dụ

“Near-synonyms: xe van, xe đò, xe khách”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free