Meaning of ô tô buýt | Babel Free
/[ʔo˧˧ to˧˧ ʔɓwit̚˧˦]/Định nghĩa
Xe ô-tô lớn chở hành khách trên những con đường nhất định.
Ví dụ
“Đi làm bằng ô tô buýt.”
“Trải nghiệm xe ô tô buýt chạy bằng điện”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.