Nghĩa của ổ trâu | Babel Free
o̰˧˩˧ ʨəw˧˧Định nghĩa
Chỗ lõm sâu trên mặt đường, lớn hơn ổ gà, khiến đi lại khó khăn.
colloquial
Ví dụ
“mặt đường toàn ổ gà, ổ trâu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free