Nghĩa của xe cam nhông | Babel Free
sɛ˧˧ kaːm˧˧ ɲəwŋ˧˧Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) Xe ô-tô lớn để chở đồ.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free