HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xe cộ

Danh từ CEFR B2
[sɛ˧˧ ko˧˨ʔ]

Định nghĩa

Xe (nói khái quát).

Từ tương đương

Españolvehículos
1 more languages
한국어차마

Ví dụ

“Xe cộ qua lại.”
Tai nạn xe cộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xe cộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free