Nghĩa của xe cộ | Babel Free
[sɛ˧˧ ko˧˨ʔ]Định nghĩa
Xe (nói khái quát).
Ví dụ
“Xe cộ qua lại.”
“Tai nạn xe cộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free